雲愁 yún chóu · vân sầu Hán Việt: vân sầu · Pinyin: yún chóu Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 愁 (sầu)Pinyinyún chóuHán Việtvân sầuCấu tạo雲 + 愁 · vân + sầu nghĩa thành phần: vân + sầu