雲梯車 yún tī chē · vân thê xa Hán Việt: vân thê xa · Pinyin: yún tī chē Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 梯 (thê) + 車 (xa)Pinyinyún tī chēHán Việtvân thê xaCấu tạo雲 + 梯 + 車 · vân + thê + xa nghĩa thành phần: vân + thê + xa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種消防幫浦車。車上裝備十五公尺至三十六公尺的伸縮鐵梯,可供搶救高樓大廈火災之用。