雲樓 yún lóu · vân lâu Hán Việt: vân lâu · Pinyin: yún lóu Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 樓 (lâu)Pinyinyún lóuHán Việtvân lâuCấu tạo雲 + 樓 · vân + lâu nghĩa thành phần: vân + lâu Nghĩa ViệtCihui gôi lầu cao tới mây. vân lâu vân lâu ☆Ngôi lầu cao tới mây.