雲樹 yún shù · vân thụ Hán Việt: vân thụ · Pinyin: yún shù Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 樹 (thụ)Pinyinyún shùHán Việtvân thụCấu tạo雲 + 樹 · vân + thụ nghĩa thành phần: vân + thụ