雲橋

yún qiáo vân kiều

Hán Việt: vân kiều · Pinyin: yún qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (kiều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雲橋 únqiáo n. <trad.> ladder used for attacking a city M:¹jià