雲歸 yún guī · vân quy Hán Việt: vân quy · Pinyin: yún guī Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 歸 (quy)Pinyinyún guīHán Việtvân quyCấu tạo雲 + 歸 · vân + quy nghĩa thành phần: vân + quy