雲沙

yún shā vân sa

Hán Việt: vân sa · Pinyin: yún shā

Tổng quan

mica, vân thạch (dùng trong y học cổ truyền) | Muscovitum

Cấu tạo: (vân) + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mica, vân thạch (dùng trong y học cổ truyền) | Muscovitum

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"云砂"; 白云和黄沙。亦借指边塞风光或边塞地区; 犹云泥。指相距遥远; 指苍茫空阔﹑云沙遥接处; 云母的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"云砂"。 2.白云和黄沙。亦借指边塞风光或边塞地区。 3.犹云泥。指相距遥远。 4.指苍茫空阔﹑云沙遥接处。 5.云母的一种。

Eng

  • CC-CEDICT muscovite, mica (used in TCM)
  • Cihui muscovite, mica (used in TCM)