雲泉 yún quán · vân tuyền Hán Việt: vân tuyền · Pinyin: yún quán Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 泉 (tuyền)Pinyinyún quánHán Việtvân tuyềnCấu tạo雲 + 泉 · vân + tuyền nghĩa thành phần: vân + tuyền