雲深 vân thâm Hán Việt: vân thâm Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 深 (thâm)Hán Việtvân thâmCấu tạo雲 + 深 · vân + thâm nghĩa thành phần: vân + thâm Nghĩa EngCihui 雲深 únshēn n. <met.> cloud depth