雲湯 yún tāng · vân thang Hán Việt: vân thang · Pinyin: yún tāng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 湯 (thang)Pinyinyún tāngHán Việtvân thangCấu tạo雲 + 湯 · vân + thang nghĩa thành phần: vân + thang