雲火 yún huǒ · vân hỏa Hán Việt: vân hỏa · Pinyin: yún huǒ Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 火 (hỏa)Pinyinyún huǒHán Việtvân hỏaCấu tạo雲 + 火 · vân + hỏa nghĩa thành phần: vân + hỏa