雲珠

yún zhū vân châu

Hán Việt: vân châu · Pinyin: yún zhū

Tổng quan

muscovit, mica (dùng trong y học cổ truyền) | Muscovitum

Cấu tạo: (vân) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui muscovit, mica (dùng trong y học cổ truyền) | Muscovitum

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云母的一种; 有云形纹饰的圆珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云母的一种。 2.有云形纹饰的圆珠。

Eng

  • CC-CEDICT muscovite, mica (used in TCM)
  • Cihui muscovite, mica (used in TCM)

ja

  • JMdict crupper ornament