雲程

yún chéng vân trình

Hán Việt: vân trình · Pinyin: yún chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ường mây, chỉ đường công danh. vân trình vân trình ☆Đường mây, chỉ đường công danh.