雲章

yún zhāng vân chương

Hán Việt: vân chương · Pinyin: yún zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (chương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《詩經.大雅.棫樸》:「倬彼雲漢,為章于天。」稱君主御書筆跡為「雲章」。宋.歐陽修〈仁宗御飛白記〉:「余將赴亳,假道于汝陰,因得閱書於子履之室,而雲章爛然,輝映日月。」

Eng

  • Cihui 雲章 únzhāng n. <trad.> the emperor's handwriting