雲篦 yún bì · vân bề Hán Việt: vân bề · Pinyin: yún bì Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 篦 (bề)Pinyinyún bìHán Việtvân bềCấu tạo雲 + 篦 · vân + bề nghĩa thành phần: vân + bề Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 狀如雲形的梳子。唐.白居易〈琵琶行〉:「鈿頭雲篦擊節碎,血色羅裙翻酒汙。」EngCihui 雲篦 únbì n. decorative comb M:¹bǎ