雲簫 yún xiāo · vân tiêu Hán Việt: vân tiêu · Pinyin: yún xiāo Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 簫 (tiêu)Pinyinyún xiāoHán Việtvân tiêuCấu tạo雲 + 簫 · vân + tiêu nghĩa thành phần: vân + tiêu Nghĩa EngCihui 雲簫 yúnxiāo n. a kind of panpipe M:⁴zhī