雲精

yún jīng vân tinh

Hán Việt: vân tinh · Pinyin: yún jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雲母的別名。參見「雲母」條。