雲經 yún jīng · vân kinh Hán Việt: vân kinh · Pinyin: yún jīng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 經 (kinh)Pinyinyún jīngHán Việtvân kinhCấu tạo雲 + 經 · vân + kinh nghĩa thành phần: vân + kinh