雲腿 vân thối Hán Việt: vân thối Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 腿 (thối)Hán Việtvân thốiCấu tạo雲 + 腿 · vân + thối nghĩa thành phần: vân + thối Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 稱雲南所產的火腿為「雲腿」。EngCihui 雲腿 úntuǐ n. Yunnan ham M:ge/¹tiáo