雲臺閣

yún tái gévân thai các

Hán Việt: vân thai các · Pinyin: yún tái gé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即云台。

Cấu tạo: 雲 (vân) + 臺 (thai) + 閣 (các)

Từ liên quan

Gần nghĩa

雲臺 · 臺閣 · 云台仗 · 云台观 · 臺閣體 · 雲臺仗 · 雲臺觀 · 台阁生风