雲芝

yún zhī vân chi

Hán Việt: vân chi · Pinyin: yún zhī

Tổng quan

nấm đuôi gà tây (Trametes versicolor)

Cấu tạo: (vân) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nấm đuôi gà tây (Trametes versicolor)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。多孔菌科革蓋菌屬,擔子菌類。子實體無柄,平伏,半圓形至貝殼狀,菌蓋革質,腹瓦狀排列,常互相連接而呈玫瑰花樣或整行排列。菌肉革質狀,肉薄。菌傘有細絨毛環生。菌絲及子實體可供治療慢性肝炎、B型肝炎、抗癌等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云气和芝草; 灵芝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云气和芝草。 2.灵芝。

Eng

  • CC-CEDICT turkey tail mushroom (Trametes versicolor)
  • Cihui turkey tail mushroom (Trametes versicolor)