雲衲 yún nà · vân nạp Hán Việt: vân nạp · Pinyin: yún nà Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 衲 (nạp)Pinyinyún nàHán Việtvân nạpCấu tạo雲 + 衲 · vân + nạp nghĩa thành phần: vân + nạp Nghĩa ViệtCihui vân nạp (術語)雲水之衲僧。雲水者,喻行腳而言。佛祖通載(雲峰高禪師傳)曰:「雲衲四來,三堂皆溢。」衲或作納。☸