雲豆

yún dòu vân đậu

Hán Việt: vân đậu · Pinyin: yún dòu

Tổng quan

biến thể của 芸豆

Cấu tạo: (vân) + (đậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 芸豆

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 菜豆的別名。參見「菜豆」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芸豆。菜豆的通称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.芸豆。菜豆的通称。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 芸豆[yun2 dou4]
  • Cihui variant of 芸豆