雲量
vân lượng
Hán Việt: vân lượng · Pinyin: yún liàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天空被雲遮蓋的分量。通常以天空被遮蓋八分數表示。
Eng
- Cihui 雲量 únliàng n. <met.> cloudiness; cloud cover
ja
- JMdict degree of cloudiness|cloud cover