雲錦
vân cẩm
Hán Việt: vân cẩm · Pinyin: yún jǐn
Tổng quan
vân cẩm: gấm hoa/gấm Vân Nam
Nghĩa
Việt
- Cihui vân cẩm: gấm hoa/gấm Vân Nam
- Cihui hứ gấm đẹp như mây — Chỉ lời văn cực đẹp cực hay. vân cẩm vân cẩm ☆Thứ gấm đẹp như mây — Chỉ lời văn cực đẹp cực hay. gấm hoa; gấm Vân Nam。中國一種歷史悠久的高級提花絲織物,色彩鮮艷,花紋瑰麗如彩雲。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種織有鮮麗圖案的高級絲織品。
Eng
- Cihui 雲錦 únjǐn n. 1. brocade 2. cloud pattern 3. figured satin