雲陣 yún zhèn · vân trận Hán Việt: vân trận · Pinyin: yún zhèn Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 陣 (trận)Pinyinyún zhènHán Việtvân trậnCấu tạo雲 + 陣 · vân + trận nghĩa thành phần: vân + trận