雲頭
vân đầu
Hán Việt: vân đầu · Pinyin: yún tóu
Tổng quan
đầu mây | đỉnh mây
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu mây | đỉnh mây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雲端。如:「太陽躲到雲頭裡了,恐怕會下雨哦!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 云; 云端﹐高空; 秀美的头发; 云状的装饰物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.云。 2.云端﹐高空。 3.秀美的头发。 4.云状的装饰物。
Eng
- CC-CEDICT cloud
- Cihui cloud