雲馬 yún mǎ · vân mã Hán Việt: vân mã · Pinyin: yún mǎ Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 馬 (mã)Pinyinyún mǎHán Việtvân mãCấu tạo雲 + 馬 · vân + mã nghĩa thành phần: vân + mã