雲髻
vân kế
Hán Việt: vân kế · Pinyin: yún jì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 女子盤捲如雲的髮髻。《文選.曹植.洛神賦》:「雲髻峩峩,脩眉聯娟。」元.鄭光祖《倩女離魂》第二折:「汗溶溶瓊珠瑩臉,亂鬆鬆雲髻堆鴉。」
Eng
- Cihui 雲髻 yúnjì n. women's hair; lady's hair-coil
Hán Việt: vân kế · Pinyin: yún jì