雲鶴 yún hè · vân hạc Hán Việt: vân hạc · Pinyin: yún hè Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 鶴 (hạc)Pinyinyún hèHán Việtvân hạcCấu tạo雲 + 鶴 · vân + hạc nghĩa thành phần: vân + hạc