云鼓 vân cổ Hán Việt: vân cổ Tổng quan vân cổ (物名)報午齋之鼓,畫雲形,故云雲鼓。見象器箋十八。☸ Cấu tạo: 云 (vân) + 鼓 (cổ)Hán Việtvân cổCấu tạo云 + 鼓 · vân + cổ nghĩa thành phần: vân + cổ Nghĩa ViệtCihui vân cổ (物名)報午齋之鼓,畫雲形,故云雲鼓。見象器箋十八。☸