零上
linh thượng
Hán Việt: linh thượng · Pinyin: líng shàng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 零上 íngshàng* attr. above zero | Xiànzài shì ∼ shí ¹dù. Now it's ten degrees above zero.
Hán Việt: linh thượng · Pinyin: líng shàng