零下
linh hạ
Hán Việt: linh hạ · Pinyin: líng xià
Tổng quan
dưới không
Nghĩa
Việt
- Cihui dưới không
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表示溫度在零度以下的用詞。如:「強烈寒流來襲,山區溫度將降到攝氏零下十度。」
Eng
- CC-CEDICT below zero (esp. temperature)
- Cihui below zero (esp. temperature)
ja
- JMdict below zero|sub-zero