零位 líng wèi · linh vị Hán Việt: linh vị · Pinyin: líng wèi Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 位 (vị)Pinyinlíng wèiHán Việtlinh vịCấu tạo零 + 位 · linh + vị nghĩa thành phần: linh + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻最低的限度。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻最低的限度。