零餘

líng yú linh dư

Hán Việt: linh dư · Pinyin: líng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剩下的零数﹔多馀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剩下的零数﹔多馀。