零兒 linh nhi Hán Việt: linh nhi Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 兒 (nhi)Hán Việtlinh nhiCấu tạo零 + 兒 · linh + nhi nghĩa thành phần: linh + nhi Nghĩa EngCihui 零兒 língr n. <topo.> 1. zero 2. oddments