零凋 líng diāo · linh điêu Hán Việt: linh điêu · Pinyin: líng diāo Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 凋 (điêu)Pinyinlíng diāoHán Việtlinh điêuCấu tạo零 + 凋 · linh + điêu nghĩa thành phần: linh + điêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凋零﹐凋谢。Tân Hoa Tự Điển 1.凋零﹐凋谢。