零出 líng chū · linh xuất Hán Việt: linh xuất · Pinyin: líng chū Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 出 (xuất)Pinyinlíng chūHán Việtlinh xuấtCấu tạo零 + 出 · linh + xuất nghĩa thành phần: linh + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 折子戏。Tân Hoa Tự Điển 1.折子戏。