零利

líng lì linh lợi

Hán Việt: linh lợi · Pinyin: líng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (lợi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕鬆、快活。《清平山堂話本.快嘴李翠蓮記》:「道怎地巴不得打發我出門,你們兩口得零利。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灵活轻松。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灵活轻松。