零削

líng xuē linh tước

Hán Việt: linh tước · Pinyin: líng xuē

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓一个一个地消灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一个一个地消灭。

Eng

  • Cihui 零削 íngxuē* v. exploit bit by bit