零升 líng shēng · linh thăng Hán Việt: linh thăng · Pinyin: líng shēng Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 升 (thăng)Pinyinlíng shēngHán Việtlinh thăngCấu tạo零 + 升 · linh + thăng nghĩa thành phần: linh + thăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时以升为容量单位零星出售。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时以升为容量单位零星出售。