零号

líng hàolinh hào

Hán Việt: linh hào · Pinyin: líng hào

Tổng quan

(tiếng lóng) người đóng vai trò bị động (trong mối quan hệ đồng tính)

Cấu tạo: 零 (linh) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (tiếng lóng) người đóng vai trò bị động (trong mối quan hệ đồng tính)

Eng

  • Cihui (slang) bottom (in a homosexual relationship)
  • Tần suất từ (slang) bottom (in a homosexual relationship)

Từ liên quan

Gần nghĩa

零号病人 · 号丧 · 号令 · 号兵 · 号叫 · 号召 · 号咷 · 号哭