零嘴
linh chủy
Hán Việt: linh chủy · Pinyin: líng zuǐ
Tổng quan
đồ ăn vặt | đồ ăn nhẹ giữa các bữa ăn vặt; ăn quà vặt; ăn hàng。零食。 吃零嘴。 ăn quà vặt.
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ ăn vặt | đồ ăn nhẹ giữa các bữa ăn vặt; ăn quà vặt; ăn hàng。零食。 吃零嘴。 ăn quà vặt.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 正餐以外的零星食品。如:「小孩子多半喜歡吃零嘴。」也作「零食」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 零食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.零食。
Eng
- CC-CEDICT nibbles|snacks between meals
- Cihui nibbles; snacks between meals