零座

linh tọa

Hán Việt: linh tọa

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (tọa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對號以外的零散座位。如:「這戲院的賣票方式,採部分賣座,部分零座。」

Eng

  • Cihui 零座 língzuò n. <coll.> small-paying customer (e.g., short-distance taxi rider)