零挑 líng tiāo · linh thiêu Hán Việt: linh thiêu · Pinyin: líng tiāo Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 挑 (thiêu)Pinyinlíng tiāoHán Việtlinh thiêuCấu tạo零 + 挑 · linh + thiêu nghĩa thành phần: linh + thiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一只一只地挑选。Tân Hoa Tự Điển 1.一只一只地挑选。