零支

líng zhī linh chi

Hán Việt: linh chi · Pinyin: líng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古国名。即令支﹑离枝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古国名。即令支﹑离枝。