零料 linh liêu Hán Việt: linh liêu Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 料 (liêu)Hán Việtlinh liêuCấu tạo零 + 料 · linh + liêu nghĩa thành phần: linh + liêu Nghĩa EngCihui 零料 íngliào n. scattered raw materials in small quantities