零族

líng zú linh tộc

Hán Việt: linh tộc · Pinyin: líng zú

Tổng quan

nghĩa đen: nhóm số không | một cách gọi khác của khí trơ hay khí hiếm 惰性氣體|惰性气体

Cấu tạo: (linh) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: nhóm số không | một cách gọi khác của khí trơ hay khí hiếm 惰性氣體|惰性气体

Eng

  • CC-CEDICT lit. zero group|another word for the inert or noble gases 惰性氣體|惰性气体
  • Cihui lit. zero group; another word for the inert or noble gases 惰性氣體|惰性气体