零時

líng shí linh thì

Hán Việt: linh thì · Pinyin: líng shí

Tổng quan

nửa đêm | giờ không

Cấu tạo: (linh) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nửa đêm | giờ không

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 晚上十二點到一點。即前一天的二十四點整到次日凌晨一點。如:「他出差多日,直到昨天零時才回來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 零点。

Eng

  • CC-CEDICT midnight|zero hour
  • Cihui midnight; zero hour

ja

  • JMdict twelve o'clock|midnight|noon