零雜

líng zá linh tạp

Hán Việt: linh tạp · Pinyin: líng zá

Tổng quan

vụn vặt | lặt vặt

Cấu tạo: (linh) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vụn vặt | lặt vặt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 零碎活儿; 零星物件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.零碎活儿。 2.零星物件。

Eng

  • CC-CEDICT bit and pieces|small odds and ends
  • Cihui bit and pieces; small odds and ends